越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cơ sở hạt nhân” (1)
cơ sở hạt nhân
英语
名nuclear facility
Chiến dịch nhắm vào loạt cơ sở hạt nhân trọng yếu.
The operation targeted a series of key nuclear facilities.
相关词“cơ sở hạt nhân” (0)
未找到相关词。
短语“cơ sở hạt nhân” (2)
Mỹ cũng tham gia tập kích các cơ sở hạt nhân của Iran.
The US also participated in attacking Iran's nuclear facilities.
Chiến dịch nhắm vào loạt cơ sở hạt nhân trọng yếu.
The operation targeted a series of key nuclear facilities.
